Sau khi robot CC1 chạy thử thành công tại hành lang nhà máy (07/08/2026), Roboworld đề xuất 3 dòng máy PUDU cho 3 khu vực mới: ET1 cho hành lang – văn phòng, SH1 cho khu locker, MT1 Max cho bãi đỗ xe. Cùng một hãng, một đầu mối triển khai và bảo hành.
Mỗi khu vực có một bài toán khác nhau, nên Roboworld chọn đúng máy cho đúng chỗ thay vì dùng một model chung.
| Khu vực | Thiết bị | Số lượng | Cách vận hành |
|---|---|---|---|
| Hành lang & văn phòng 3 tầng | PUDU ET1 — robot chà sàn nhỏ gọn | 03 mỗi tầng 1 | Tự chạy theo giờ hẹn: 04:00 sáng và 18:00 sau ca; tự về trạm sạc, cấp nước |
| Khu locker | PUDU SH1 — máy chà sàn đẩy tay, không dây | 01 | Nhân viên dùng khi cần, giữa các ca |
| Bãi đỗ xe nhân viên | PUDU MT1 Max — robot quét ngoài trời | 01 | Tự chạy cả ngày, tự về trạm sạc khi hết pin |
| Chung | Cùng hãng PUDU · không cần kết nối mạng nhà máy · Roboworld là đầu mối duy nhất về triển khai và bảo hành | ||
Đề xuất dựa trên số liệu robot CC1 ghi nhận tại chính nhà máy và khảo sát ba khu vực Phase 2.
Khi người đến muộn hoặc nghỉ đột xuất, sàn chưa sạch lúc nhà máy vào ca; dọn trong giờ lại ồn và vướng.
ET1 cho hành lang và văn phòng · SH1 cho khu locker · MT1 Max cho bãi đỗ xe. Thông số cơ bản theo công bố của PUDU.
| Thông số | CC1 (đã chạy thử) | ET1 (đề xuất) |
|---|---|---|
| Dùng cho | Mặt sàn lớn | Không gian nhỏ, 100 – 800 m² |
| Bề ngang thân máy | 55 cm | 38 cm — lọt lối đi 50 cm |
| Khối lượng | 75 kg | 45 kg |
| Năng suất | 700 – 1.000 m²/giờ | 300 – 720 m²/giờ |
| Độ ồn | ≤ 70 dB | < 65 dB — chạy được trong giờ làm |
| Kết luận | ET1 nhỏ hơn, nhẹ hơn, êm hơn — đúng "công suất phù hợp hơn" nhà máy yêu cầu, vẫn đủ 4 chức năng quét, chà, hút, đẩy bụi | |
Số liệu từ các cơ sở đã dùng SH1 của PUDU, cùng diện tích 390 m².
Lịch chạy, bản đồ và báo cáo nằm trên máy — không đụng đến hệ thống mạng hay bảo mật của nhà máy.
Cảm biến quanh thân, tự giảm tốc và dừng; nút dừng khẩn cấp trên mọi máy.
ET1: mỗi tầng 1 ổ điện + điểm cấp – thoát nước · SH1: không cần gì · MT1 Max: 1 ổ điện có mái che. Vị trí chốt khi khảo sát.
T+0 là ngày nhà máy duyệt phương án. Roboworld khảo sát 1 ngày, gửi báo cáo khả thi để nhà máy chốt PO; sau ký hợp đồng, giao hàng tối đa 30 ngày; lắp đặt, đào tạo, nghiệm thu gói trong 2 – 4 ngày.
| Nghiệm thu | Yêu cầu đạt |
|---|---|
| Bản đồ & cấu hình | Đủ khu vực yêu cầu, có vùng cấm quanh cửa và cầu thang, lịch 04:00 / 18:00 đúng |
| Chạy thử | Chạy trọn tuyến không kẹt, không rò nước, tự về trạm; sàn sạch theo xác nhận của nhà máy |
| Đào tạo | Nhân viên nhà máy tự vận hành, đổi lịch, xử lý lỗi thường gặp; có tài liệu tiếng Việt |
| Sau bàn giao | Phản hồi ≤ 4 giờ · kỹ thuật có mặt ≤ 3 ngày làm việc · bảo hành 12 tháng, gia hạn tới 5 năm |
Đại lý cấp 1 của PUDU tại Việt Nam, sẵn hàng, kỹ thuật thường trực Hà Nội và TP.HCM.
| Nhà máy đã dùng robot PUDU cùng Roboworld | Thiết bị | Ghi nhận |
|---|---|---|
| Nestlé Việt Nam | CC1 | Phase 1 đang vận hành |
| Tổng công ty May 10 | MT1, T300 | Giảm gần 50% chi phí nhân sự vệ sinh; đầu tư lần hai |
| Toshiba Asia | MT1, CC1 | Thuê thử rồi mua sở hữu |
| Youngone · Maxport · May Tam Quan | MT1 | Vệ sinh sàn xưởng may |